international organization

international organization

The United Nations is an important international organization for global cooperation.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tổ chức quốc tế: Một liên minh hoặc hiệp hội bao gồm nhiều quốc gia khác nhau, được thành lập nhằm mục đích hợp tác trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế, văn hóa, hoặc an ninh. "International organization" thường cấu quản lý, quy tắc hoạt động thành viên các quốc gia chủ quyền.

dụ sử dụng
  • (Liên Hợp Quốc tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới.)
  • (Nhiều quốc gia tham gia một tổ chức quốc tế để thúc đẩy thương mại hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of an international organization": thành viên của một tổ chức quốc tế. (Việt Nam đã là thành viên của tổ chức quốc tế này từ năm 1995.)
  • "to establish an international organization": thành lập một tổ chức quốc tế. (Hiệp ước đã giúp thành lập một tổ chức quốc tế để giám sát khí hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • International (tính từ): thuộc về quốc tế, liên quan đến nhiều quốc gia. (Hội nghị khán giả quốc tế.)
  • Organization (danh từ): tổ chức, một nhóm người hoặc cơ quan cấu trúc. (Tổ chức từ thiện này một tổ chức phi lợi nhuận.)
  • Intergovernmental organization (danh từ): tổ chức liên chính phủ (một loại cụ thể của tổ chức quốc tế).
Từ đồng nghĩa
  • International alliance: liên minh quốc tế. (NATO một liên minh quốc tế về quân sự.)
  • Global body: cơ quan toàn cầu. (Tổ chức Y tế Thế giới một cơ quan toàn cầu quan trọng về các vấn đề sức khỏe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, có thể dùng động từ "join" (tham gia) hoặc "leave" (rời khỏi) với "international organization".
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống